The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hơi tiếng Anh là gì?

hơi tiếng Anh là vapor /ˈveɪ.pər/. Hơi là dạng khí nhẹ, thoảng qua trong không khí, thường xuất hiện khi nhiệt độ cao hoặc khi hơi nước bốc lên.

Hình minh hoạ "hơi" tiếng Anh là "vapor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

vapor

Danh từ
/ˈveɪ.pər/

Ví dụ câu với hơi / vapor

  1. 1

    Hơi nước bốc lên từ nồi sôi.

    Steam rises from the boiling pot.

  2. 2

    Hơi thở của anh ấy tạo thành hơi trong không khí lạnh.

    His breath forms vapor in the cold air.

Ghi chú dùng từ hơi

Hơi thường liên quan đến hơi nước hoặc khí nhẹ. Các từ liên quan gồm: mist (sương mù), fog (sương mù dày), steam (hơi nước), và vapor (hơi, khí nhẹ).

Video minh hoạ hơi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với hơi

Câu hỏi thường gặp về "hơi"

Hơi tiếng Anh là gì?

Hơi tiếng Anh là "vapor" (danh từ), nghĩa là: Hơi là dạng khí nhẹ, thoảng qua trong không khí, thường xuất hiện khi nhiệt độ cao hoặc khi hơi nước bốc lên.

"vapor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"vapor" nghĩa tiếng Việt là "hơi". Hơi thường liên quan đến hơi nước hoặc khí nhẹ.

Phát âm "vapor" như thế nào?

"vapor" có phiên âm IPA /ˈveɪ.pər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "vapor"?

Steam rises from the boiling pot. — Hơi nước bốc lên từ nồi sôi.