Tiếng Việt
Làm chói tai tiếng Anh là gì?
làm chói tai tiếng Anh là deafen /ˈdef.ən/. làm cho ai đó mất khả năng nghe do tiếng ồn lớn hoặc âm thanh quá lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deafen
Ví dụ câu với làm chói tai / deafen
- 1
Âm nhạc quá to khiến tôi bị làm chói tai.
The loud music deafen me.
- 2
Tiếng ồn từ máy phát điện làm chói tai mọi người trong khu vực.
The noise from the generator deafen everyone nearby.
Ghi chú dùng từ làm chói tai
Làm chói tai nghĩa là làm ai đó mất khả năng nghe do tiếng ồn lớn. Các từ liên quan: deaf (điếc), deafening (chói tai, ồn ào), deafness (điếc tai).
Video minh hoạ làm chói tai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm chói tai
Câu hỏi thường gặp về "làm chói tai"
Làm chói tai tiếng Anh là gì?
Làm chói tai tiếng Anh là "deafen" (động từ), nghĩa là: làm cho ai đó mất khả năng nghe do tiếng ồn lớn hoặc âm thanh quá lớn.
"deafen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deafen" nghĩa tiếng Việt là "làm chói tai". Làm chói tai nghĩa là làm ai đó mất khả năng nghe do tiếng ồn lớn.
Phát âm "deafen" như thế nào?
"deafen" có phiên âm IPA /ˈdef.ən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deafen"?
The loud music deafen me. — Âm nhạc quá to khiến tôi bị làm chói tai.