The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chói tai tiếng Anh là gì?

Chói tai tiếng Anh là Ear-piercing /ˈɪər ˈpɪrsɪŋ/. Âm thanh chói tai gây khó chịu hoặc đau tai.

Hình minh hoạ "Chói tai" tiếng Anh là "Ear-piercing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Ear-piercing

Tính từ
/ˈɪər ˈpɪrsɪŋ/

Ví dụ câu với Chói tai / Ear-piercing

  1. 1

    Tiếng nhạc quá lớn khiến tôi cảm thấy chói tai.

    The loud music was ear-piercing and made my ears hurt.

  2. 2

    Tiếng còi xe chói tai làm tôi giật mình.

    The ear-piercing honk of the car alarm startled me.

Ghi chú dùng từ Chói tai

Chói tai mô tả âm thanh quá lớn hoặc khó chịu. Các từ liên quan: loud (lớn), shrill (chói), irritating (khó chịu).

Video minh hoạ Chói tai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Chói tai

Câu hỏi thường gặp về "Chói tai"

Chói tai tiếng Anh là gì?

Chói tai tiếng Anh là "Ear-piercing" (tính từ), nghĩa là: Âm thanh chói tai gây khó chịu hoặc đau tai.

"Ear-piercing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Ear-piercing" nghĩa tiếng Việt là "Chói tai". Chói tai mô tả âm thanh quá lớn hoặc khó chịu.

Phát âm "Ear-piercing" như thế nào?

"Ear-piercing" có phiên âm IPA /ˈɪər ˈpɪrsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Ear-piercing"?

The loud music was ear-piercing and made my ears hurt. — Tiếng nhạc quá lớn khiến tôi cảm thấy chói tai.