Tiếng Việt
Làm chóng đến tiếng Anh là gì?
làm chóng đến tiếng Anh là accelerate /əkˈsel.ə.reɪt/. làm cho nhanh hơn hoặc tăng tốc độ của cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
accelerate
Ví dụ câu với làm chóng đến / accelerate
- 1
Chúng tôi cần tăng tốc để đến kịp giờ.
We need to accelerate to arrive on time.
- 2
Xe đua đã tăng tốc khi bắt đầu cuộc đua.
The racing car accelerated at the start of the race.
Ghi chú dùng từ làm chóng đến
Từ này dùng để chỉ hành động làm cho cái gì đó trở nên nhanh hơn hoặc tăng tốc. Các từ liên quan gồm 'speed up' (tăng tốc), 'hasten' (vội vàng), 'quicken' (làm nhanh hơn).
Video minh hoạ làm chóng đến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm chóng đến
Câu hỏi thường gặp về "làm chóng đến"
Làm chóng đến tiếng Anh là gì?
Làm chóng đến tiếng Anh là "accelerate" (động từ), nghĩa là: làm cho nhanh hơn hoặc tăng tốc độ của cái gì đó.
"accelerate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"accelerate" nghĩa tiếng Việt là "làm chóng đến". Từ này dùng để chỉ hành động làm cho cái gì đó trở nên nhanh hơn hoặc tăng tốc.
Phát âm "accelerate" như thế nào?
"accelerate" có phiên âm IPA /əkˈsel.ə.reɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "accelerate"?
We need to accelerate to arrive on time. — Chúng tôi cần tăng tốc để đến kịp giờ.