Tiếng Việt
Làm cô đọng tiếng Anh là gì?
làm cô đọng tiếng Anh là condense /kənˈdens/. làm ngắn gọn, cô đọng lại nội dung hoặc hình thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
condense
Ví dụ câu với làm cô đọng / condense
- 1
Bạn có thể cô đọng bài luận của mình để làm rõ ý chính.
You can condense your essay to clarify the main ideas.
- 2
Chúng tôi cần cô đọng báo cáo để trình bày nhanh chóng.
We need to condense the report for a quick presentation.
Ghi chú dùng từ làm cô đọng
Từ này dùng để chỉ việc làm ngắn gọn hoặc cô đọng nội dung. Các từ liên quan gồm 'shorten' (rút ngắn), 'summarize' (tóm tắt), 'compress' (nén).
Video minh hoạ làm cô đọng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm cô đọng
Câu hỏi thường gặp về "làm cô đọng"
Làm cô đọng tiếng Anh là gì?
Làm cô đọng tiếng Anh là "condense" (động từ), nghĩa là: làm ngắn gọn, cô đọng lại nội dung hoặc hình thức.
"condense" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"condense" nghĩa tiếng Việt là "làm cô đọng". Từ này dùng để chỉ việc làm ngắn gọn hoặc cô đọng nội dung.
Phát âm "condense" như thế nào?
"condense" có phiên âm IPA /kənˈdens/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "condense"?
You can condense your essay to clarify the main ideas. — Bạn có thể cô đọng bài luận của mình để làm rõ ý chính.