Tiếng Việt
Đọng tiếng Anh là gì?
đọng tiếng Anh là stagnate /ˈstæɡneɪt/. Chậm lại hoặc không tiến triển, bị trì trệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stagnate
Ví dụ câu với đọng / stagnate
- 1
Dòng sông đọng nước sau mưa lớn.
The river stagnated after heavy rains.
- 2
Kinh tế của đất nước đang đọng lại do thiếu đầu tư.
The country's economy is stagnating due to lack of investment.
Ghi chú dùng từ đọng
Đọng nghĩa là không di chuyển hoặc phát triển. Các từ liên quan gồm 'stale' (cũ kỹ, ẩm ướt), 'standstill' (đình trệ), và 'stand' (đứng).
Video minh hoạ đọng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đọng
Câu hỏi thường gặp về "đọng"
Đọng tiếng Anh là gì?
Đọng tiếng Anh là "stagnate" (động từ), nghĩa là: Chậm lại hoặc không tiến triển, bị trì trệ.
"stagnate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stagnate" nghĩa tiếng Việt là "đọng". Đọng nghĩa là không di chuyển hoặc phát triển.
Phát âm "stagnate" như thế nào?
"stagnate" có phiên âm IPA /ˈstæɡneɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stagnate"?
The river stagnated after heavy rains. — Dòng sông đọng nước sau mưa lớn.