Tiếng Việt
Làm dài ra tiếng Anh là gì?
làm dài ra tiếng Anh là lengthen /ˈlɛŋ.θən/. làm cho cái gì đó trở nên dài hơn

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lengthen
Ví dụ câu với làm dài ra / lengthen
- 1
Chúng tôi muốn lengthen chiếc váy để phù hợp hơn.
We want to lengthen the dress to fit better.
- 2
Công ty đã lengthen thời gian dự án để đảm bảo chất lượng.
The company lengthened the project timeline to ensure quality.
Ghi chú dùng từ làm dài ra
Lengthen là động từ chỉ hành động làm cho cái gì đó dài hơn. Các từ liên quan: extend (mở rộng), elongate (kéo dài), stretch (kéo dài, căng ra).
Video minh hoạ làm dài ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm dài ra
Câu hỏi thường gặp về "làm dài ra"
Làm dài ra tiếng Anh là gì?
Làm dài ra tiếng Anh là "lengthen" (động từ), nghĩa là: làm cho cái gì đó trở nên dài hơn
"lengthen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lengthen" nghĩa tiếng Việt là "làm dài ra". Lengthen là động từ chỉ hành động làm cho cái gì đó dài hơn.
Phát âm "lengthen" như thế nào?
"lengthen" có phiên âm IPA /ˈlɛŋ.θən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lengthen"?
We want to lengthen the dress to fit better. — Chúng tôi muốn lengthen chiếc váy để phù hợp hơn.