Tiếng Việt
Làm héo úa tiếng Anh là gì?
làm héo úa tiếng Anh là become marcescent /bɪˈkʌm mɑːrˈsɛsənt/. Trở nên khô héo hoặc tàn lụi, thường do thiếu nước hoặc sức sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
become marcescent
Ví dụ câu với làm héo úa / become marcescent
- 1
Cây hoa hồng bắt đầu trở nên héo úa khi không được tưới nước.
The rose bush started to become marcescent when it was not watered.
- 2
Lá cây trở nên héo úa vào cuối mùa thu.
The leaves become marcescent at the end of autumn.
Ghi chú dùng từ làm héo úa
Làm héo úa mô tả trạng thái của thực vật khi mất nước hoặc sức sống. Các từ liên quan: wither (héo úa), dry (khô), wilt (héo rũ).
Video minh hoạ làm héo úa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm héo úa
Câu hỏi thường gặp về "làm héo úa"
Làm héo úa tiếng Anh là gì?
Làm héo úa tiếng Anh là "become marcescent" (động từ), nghĩa là: Trở nên khô héo hoặc tàn lụi, thường do thiếu nước hoặc sức sống.
"become marcescent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"become marcescent" nghĩa tiếng Việt là "làm héo úa". Làm héo úa mô tả trạng thái của thực vật khi mất nước hoặc sức sống.
Phát âm "become marcescent" như thế nào?
"become marcescent" có phiên âm IPA /bɪˈkʌm mɑːrˈsɛsənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "become marcescent"?
The rose bush started to become marcescent when it was not watered. — Cây hoa hồng bắt đầu trở nên héo úa khi không được tưới nước.