Tiếng Việt
Héo tiếng Anh là gì?
Héo tiếng Anh là Wilt /wɪlt/. Héo là trạng thái của cây hoặc hoa khi bị mất nước hoặc sức sống, khiến chúng trở nên khô héo và yếu ớt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Wilt
Ví dụ câu với Héo / Wilt
- 1
Cây hoa hồng bắt đầu héo vì thiếu nước.
The rose plant started to wilt due to lack of water.
- 2
Sau trận nắng nóng, các bông hoa trong vườn đều héo úa.
After the hot sun, all the flowers in the garden wilted.
Ghi chú dùng từ Héo
Héo mô tả trạng thái yếu ớt của thực vật khi mất nước hoặc sức sống. Các từ liên quan gồm 'shrivel' (bị co rút), 'wither' (héo úa), và 'dried' (khô).
Video minh hoạ Héo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Héo
Câu hỏi thường gặp về "Héo"
Héo tiếng Anh là gì?
Héo tiếng Anh là "Wilt" (động từ), nghĩa là: Héo là trạng thái của cây hoặc hoa khi bị mất nước hoặc sức sống, khiến chúng trở nên khô héo và yếu ớt.
"Wilt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Wilt" nghĩa tiếng Việt là "Héo". Héo mô tả trạng thái yếu ớt của thực vật khi mất nước hoặc sức sống.
Phát âm "Wilt" như thế nào?
"Wilt" có phiên âm IPA /wɪlt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Wilt"?
The rose plant started to wilt due to lack of water. — Cây hoa hồng bắt đầu héo vì thiếu nước.