Tiếng Việt
Làm lung lay tiếng Anh là gì?
làm lung lay tiếng Anh là Destabilize /diˈsteɪbəˌlaɪz/. làm cho cái gì đó mất ổn định hoặc cân bằng, gây rối loạn hoặc xáo trộn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Destabilize
Ví dụ câu với làm lung lay / Destabilize
- 1
Chính sách mới có thể làm lung lay nền kinh tế quốc gia.
The new policy could destabilize the national economy.
- 2
Họ lo sợ hành động này sẽ làm lung lay chính phủ.
They fear this action will destabilize the government.
Ghi chú dùng từ làm lung lay
Destabilize có nghĩa là làm mất ổn định hoặc gây rối loạn. Các từ liên quan gồm 'stabilize' (ổn định), 'instability' (sự không ổn định), 'unsteady' (không vững vàng).
Video minh hoạ làm lung lay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm lung lay
Câu hỏi thường gặp về "làm lung lay"
Làm lung lay tiếng Anh là gì?
Làm lung lay tiếng Anh là "Destabilize" (động từ), nghĩa là: làm cho cái gì đó mất ổn định hoặc cân bằng, gây rối loạn hoặc xáo trộn.
"Destabilize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Destabilize" nghĩa tiếng Việt là "làm lung lay". Destabilize có nghĩa là làm mất ổn định hoặc gây rối loạn.
Phát âm "Destabilize" như thế nào?
"Destabilize" có phiên âm IPA /diˈsteɪbəˌlaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Destabilize"?
The new policy could destabilize the national economy. — Chính sách mới có thể làm lung lay nền kinh tế quốc gia.