Tiếng Việt
Lung lay tiếng Anh là gì?
lung lay tiếng Anh là unstable /ʌnˈsteɪbəl/. Không vững chắc, dễ đổ hoặc thay đổi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unstable
Ví dụ câu với lung lay / unstable
- 1
Cây cối lung lay trong gió mạnh.
The tree was swaying in the strong wind.
- 2
Tình hình tài chính của công ty rất lung lay.
The company's financial situation is very unstable.
Ghi chú dùng từ lung lay
Từ này mô tả trạng thái không ổn định hoặc dễ bị đổ. Các từ liên quan gồm 'fragile' (dễ vỡ), 'precarious' (nguy hiểm, không ổn định) và 'volatile' (bất ổn, dễ thay đổi).
Video minh hoạ lung lay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với lung lay
Câu hỏi thường gặp về "lung lay"
Lung lay tiếng Anh là gì?
Lung lay tiếng Anh là "unstable" (tính từ), nghĩa là: Không vững chắc, dễ đổ hoặc thay đổi.
"unstable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unstable" nghĩa tiếng Việt là "lung lay". Từ này mô tả trạng thái không ổn định hoặc dễ bị đổ.
Phát âm "unstable" như thế nào?
"unstable" có phiên âm IPA /ʌnˈsteɪbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unstable"?
The tree was swaying in the strong wind. — Cây cối lung lay trong gió mạnh.