Tiếng Việt
Làm mở ra tiếng Anh là gì?
làm mở ra tiếng Anh là Unveil /ʌnˈveɪl/. Tiết lộ hoặc làm cho cái gì đó trở nên rõ ràng hoặc công khai lần đầu tiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Unveil
Ví dụ câu với làm mở ra / Unveil
- 1
Cô ấy sẽ unveil bí mật của dự án vào ngày mai.
She will unveil the secret of the project tomorrow.
- 2
Chúng ta chờ đợi để unveil sản phẩm mới tại hội chợ.
We are waiting to unveil the new product at the fair.
Ghi chú dùng từ làm mở ra
Unveil có nghĩa là tiết lộ hoặc công khai điều gì đó trước đây chưa được biết đến. Các từ liên quan: reveal (tiết lộ), disclose (tiết lộ), expose (phơi bày).
Video minh hoạ làm mở ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm mở ra
Câu hỏi thường gặp về "làm mở ra"
Làm mở ra tiếng Anh là gì?
Làm mở ra tiếng Anh là "Unveil" (động từ), nghĩa là: Tiết lộ hoặc làm cho cái gì đó trở nên rõ ràng hoặc công khai lần đầu tiên.
"Unveil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Unveil" nghĩa tiếng Việt là "làm mở ra". Unveil có nghĩa là tiết lộ hoặc công khai điều gì đó trước đây chưa được biết đến.
Phát âm "Unveil" như thế nào?
"Unveil" có phiên âm IPA /ʌnˈveɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Unveil"?
She will unveil the secret of the project tomorrow. — Cô ấy sẽ unveil bí mật của dự án vào ngày mai.