Tiếng Việt
Mở tiếng Anh là gì?
Mở tiếng Anh là Open /ˈoʊ.pən/. Mở là hành động làm cho một vật hoặc không gian trở nên rộng rãi hoặc truy cập được, như mở cửa hoặc mở sách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Open
Ví dụ câu với Mở / Open
- 1
Bạn có thể mở cửa sổ để đón không khí trong lành.
Can you open the window to let in some fresh air?
- 2
Cô ấy mở sách ra và bắt đầu đọc.
She opened the book and started reading.
Ghi chú dùng từ Mở
Mở thường dùng để chỉ hành động làm cho thứ gì đó không còn kín hoặc đóng lại. Các từ liên quan gồm 'close' (đóng), 'unlock' (mở khóa), 'uncover' (bật mí).
Video minh hoạ Mở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Mở
Câu hỏi thường gặp về "Mở"
Mở tiếng Anh là gì?
Mở tiếng Anh là "Open" (động từ), nghĩa là: Mở là hành động làm cho một vật hoặc không gian trở nên rộng rãi hoặc truy cập được, như mở cửa hoặc mở sách.
"Open" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Open" nghĩa tiếng Việt là "Mở". Mở thường dùng để chỉ hành động làm cho thứ gì đó không còn kín hoặc đóng lại.
Phát âm "Open" như thế nào?
"Open" có phiên âm IPA /ˈoʊ.pən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Open"?
Can you open the window to let in some fresh air? — Bạn có thể mở cửa sổ để đón không khí trong lành.