The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm mủi lòng tiếng Anh là gì?

làm mủi lòng tiếng Anh là Stir /stɜːr/. làm ai cảm thấy buồn hoặc xúc động sâu sắc

Hình minh hoạ "làm mủi lòng" tiếng Anh là "Stir"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Stir

Động từ
/stɜːr/

Ví dụ câu với làm mủi lòng / Stir

  1. 1

    Câu chuyện đã làm mủi lòng tất cả mọi người trong phòng.

    The story really stirred everyone's emotions.

  2. 2

    Bài hát đó làm tôi mủi lòng mỗi khi nghe.

    That song always stirs my feelings.

Ghi chú dùng từ làm mủi lòng

Làm mủi lòng có nghĩa là làm ai cảm thấy xúc động hoặc buồn sâu sắc. Các từ liên quan: emotional (cảm xúc), touching (xúc động), move (làm cảm động).

Video minh hoạ làm mủi lòng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm mủi lòng

Câu hỏi thường gặp về "làm mủi lòng"

Làm mủi lòng tiếng Anh là gì?

Làm mủi lòng tiếng Anh là "Stir" (động từ), nghĩa là: làm ai cảm thấy buồn hoặc xúc động sâu sắc

"Stir" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Stir" nghĩa tiếng Việt là "làm mủi lòng". Làm mủi lòng có nghĩa là làm ai cảm thấy xúc động hoặc buồn sâu sắc.

Phát âm "Stir" như thế nào?

"Stir" có phiên âm IPA /stɜːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Stir"?

The story really stirred everyone's emotions. — Câu chuyện đã làm mủi lòng tất cả mọi người trong phòng.