Tiếng Việt
Bắp xào tiếng Anh là gì?
bắp xào tiếng Anh là stir fried corn /stɜr fraɪd kɔrn/. Món ngô ngọt được xào chín trên chảo, thường có vị béo và thơm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stir fried corn
Ví dụ câu với bắp xào / stir fried corn
- 1
Tôi thích ăn bắp xào vào buổi chiều.
I enjoy eating stir fried corn in the afternoon.
- 2
Bà tôi nấu bắp xào rất ngon.
My grandmother cooks stir fried corn very well.
Ghi chú dùng từ bắp xào
Bắp xào là món ăn phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, thường dùng bắp ngô tươi xào với gia vị. Các từ liên quan: 'bắp' (corn), 'xào' (stir-fry), 'ngô' (maize).
Video minh hoạ bắp xào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bắp xào
Câu hỏi thường gặp về "bắp xào"
Bắp xào tiếng Anh là gì?
Bắp xào tiếng Anh là "stir fried corn", nghĩa là: Món ngô ngọt được xào chín trên chảo, thường có vị béo và thơm.
"stir fried corn" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stir fried corn" nghĩa tiếng Việt là "bắp xào". Bắp xào là món ăn phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, thường dùng bắp ngô tươi xào với gia vị.
Phát âm "stir fried corn" như thế nào?
"stir fried corn" có phiên âm IPA /stɜr fraɪd kɔrn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stir fried corn"?
I enjoy eating stir fried corn in the afternoon. — Tôi thích ăn bắp xào vào buổi chiều.