Tiếng Việt
Làm ngộn lên tiếng Anh là gì?
làm ngộn lên tiếng Anh là bloat /bloʊt/. làm cho phình to hoặc sưng lên, thường do chứa khí hoặc chất lỏng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bloat
Ví dụ câu với làm ngộn lên / bloat
- 1
Cây bị bón làm cho thân nó bloat lên.
The tree bloated after heavy rain.
- 2
Ăn quá nhiều thức ăn nhanh có thể làm bụng bạn bloat.
Eating too much fast food can cause your stomach to bloat.
Ghi chú dùng từ làm ngộn lên
Bloat có nghĩa là làm phình to hoặc sưng lên, thường liên quan đến khí hoặc chất lỏng. Các từ liên quan: swell (phồng lên), inflate (bơm phồng), distend (giãn ra).
Video minh hoạ làm ngộn lên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm ngộn lên
Câu hỏi thường gặp về "làm ngộn lên"
Làm ngộn lên tiếng Anh là gì?
Làm ngộn lên tiếng Anh là "bloat" (động từ), nghĩa là: làm cho phình to hoặc sưng lên, thường do chứa khí hoặc chất lỏng.
"bloat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bloat" nghĩa tiếng Việt là "làm ngộn lên". Bloat có nghĩa là làm phình to hoặc sưng lên, thường liên quan đến khí hoặc chất lỏng.
Phát âm "bloat" như thế nào?
"bloat" có phiên âm IPA /bloʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bloat"?
The tree bloated after heavy rain. — Cây bị bón làm cho thân nó bloat lên.