Tiếng Việt
Ngộn tiếng Anh là gì?
ngộn tiếng Anh là Messy /ˈmɛs.i/. Lộn xộn, bừa bộn, không gọn gàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Messy
Ví dụ câu với ngộn / Messy
- 1
Phòng của anh ấy rất ngộn, luôn bừa bộn.
His room is very messy, always cluttered.
- 2
Cô ấy thích dọn dẹp để không còn ngộn nữa.
She likes to tidy up so it won't be messy anymore.
Ghi chú dùng từ ngộn
Từ 'ngộn' mô tả trạng thái không ngăn nắp, bừa bộn. Các từ liên quan gồm 'clutter' (đồ đạc lộn xộn), 'disorganized' (không có tổ chức), 'untidy' (không gọn gàng).
Video minh hoạ ngộn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ngộn
Câu hỏi thường gặp về "ngộn"
Ngộn tiếng Anh là gì?
Ngộn tiếng Anh là "Messy" (tính từ), nghĩa là: Lộn xộn, bừa bộn, không gọn gàng.
"Messy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Messy" nghĩa tiếng Việt là "ngộn". Từ 'ngộn' mô tả trạng thái không ngăn nắp, bừa bộn.
Phát âm "Messy" như thế nào?
"Messy" có phiên âm IPA /ˈmɛs.i/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Messy"?
His room is very messy, always cluttered. — Phòng của anh ấy rất ngộn, luôn bừa bộn.