Tiếng Việt
Làm nhúc nhích tiếng Anh là gì?
làm nhúc nhích tiếng Anh là stir /stɜr/. di chuyển nhẹ nhàng hoặc nhỏ, thường để thể hiện sự phản ứng hoặc cảm xúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stir
Ví dụ câu với làm nhúc nhích / stir
- 1
Cô ấy đã làm nhúc nhích tay để thu hút sự chú ý.
She made a little stir with her hand to attract attention.
- 2
Anh ấy làm nhúc nhích chân khi đang chờ đợi.
He stirred his leg while waiting.
Ghi chú dùng từ làm nhúc nhích
Làm nhúc nhích có nghĩa là di chuyển nhẹ nhàng hoặc nhỏ. Các từ liên quan gồm 'move' (di chuyển), 'shift' (dịch chuyển), 'wiggle' (lắc lư).
Video minh hoạ làm nhúc nhích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm nhúc nhích
Câu hỏi thường gặp về "làm nhúc nhích"
Làm nhúc nhích tiếng Anh là gì?
Làm nhúc nhích tiếng Anh là "stir" (động từ), nghĩa là: di chuyển nhẹ nhàng hoặc nhỏ, thường để thể hiện sự phản ứng hoặc cảm xúc.
"stir" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stir" nghĩa tiếng Việt là "làm nhúc nhích". Làm nhúc nhích có nghĩa là di chuyển nhẹ nhàng hoặc nhỏ.
Phát âm "stir" như thế nào?
"stir" có phiên âm IPA /stɜr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stir"?
She made a little stir with her hand to attract attention. — Cô ấy đã làm nhúc nhích tay để thu hút sự chú ý.