Tiếng Việt
Làm ô danh tiếng Anh là gì?
làm ô danh tiếng Anh là disgrace /dɪsˈɡreɪs/. làm mất danh dự hoặc thể diện của ai đó hoặc bản thân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
disgrace
Ví dụ câu với làm ô danh / disgrace
- 1
Anh ấy đã làm ô danh gia đình bằng hành động của mình.
He brought disgrace to his family with his actions.
- 2
Cô ấy cảm thấy xấu hổ vì làm ô danh danh dự của trường.
She felt ashamed for bringing disgrace to the school's reputation.
Ghi chú dùng từ làm ô danh
Làm ô danh là hành động gây tổn hại đến danh dự. Các từ liên quan: shame (sự xấu hổ), dishonor (mất thể diện), humiliation (sự làm nhục).
Video minh hoạ làm ô danh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm ô danh
Câu hỏi thường gặp về "làm ô danh"
Làm ô danh tiếng Anh là gì?
Làm ô danh tiếng Anh là "disgrace" (cụm từ), nghĩa là: làm mất danh dự hoặc thể diện của ai đó hoặc bản thân.
"disgrace" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"disgrace" nghĩa tiếng Việt là "làm ô danh". Làm ô danh là hành động gây tổn hại đến danh dự.
Phát âm "disgrace" như thế nào?
"disgrace" có phiên âm IPA /dɪsˈɡreɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "disgrace"?
He brought disgrace to his family with his actions. — Anh ấy đã làm ô danh gia đình bằng hành động của mình.