Tiếng Việt
Phá gia tiếng Anh là gì?
phá gia tiếng Anh là Bring disgrace to family /brɪŋ dɪsˈɡreɪs tə ˈfæmɪli/. Làm mất thể diện hoặc danh dự của gia đình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bring disgrace to family
Ví dụ câu với phá gia / Bring disgrace to family
- 1
Anh ấy đã phá gia khi bị bắt gặp gian lận trong kỳ thi.
He brought disgrace to the family when caught cheating in the exam.
- 2
Hành động của cô ấy đã phá gia làm mất uy tín của dòng họ.
Her actions brought disgrace to the family and damaged its reputation.
Ghi chú dùng từ phá gia
Phá gia là hành động làm mất thể diện của gia đình. Các từ liên quan: danh dự (honor), uy tín (prestige), thể diện (face).
Video minh hoạ phá gia
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với phá gia
Câu hỏi thường gặp về "phá gia"
Phá gia tiếng Anh là gì?
Phá gia tiếng Anh là "Bring disgrace to family" (động từ), nghĩa là: Làm mất thể diện hoặc danh dự của gia đình.
"Bring disgrace to family" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bring disgrace to family" nghĩa tiếng Việt là "phá gia". Phá gia là hành động làm mất thể diện của gia đình.
Phát âm "Bring disgrace to family" như thế nào?
"Bring disgrace to family" có phiên âm IPA /brɪŋ dɪsˈɡreɪs tə ˈfæmɪli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bring disgrace to family"?
He brought disgrace to the family when caught cheating in the exam. — Anh ấy đã phá gia khi bị bắt gặp gian lận trong kỳ thi.