Tiếng Việt
Làm phân kì tiếng Anh là gì?
làm phân kì tiếng Anh là divergence /daɪˈvɜː.dʒəns/. Sự phân kỳ hoặc khác biệt giữa hai hoặc nhiều thứ, như ý kiến hoặc hướng đi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
divergence
Ví dụ câu với làm phân kì / divergence
- 1
Sự divergence trong quan điểm của hai nhà khoa học đã dẫn đến cuộc tranh luận kéo dài.
The divergence in opinions between the two scientists led to a prolonged debate.
- 2
Sự divergence về hướng đi của công ty đã khiến các cổ đông lo lắng.
The divergence in the company's strategic directions caused concern among shareholders.
Ghi chú dùng từ làm phân kì
Divergence là sự khác biệt hoặc phân kỳ, thường dùng trong toán học, kinh tế hoặc ý kiến. Các từ liên quan gồm 'convergence' (hội tụ), 'disagreement' (mâu thuẫn), 'variation' (biến thể).
Video minh hoạ làm phân kì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm phân kì
Câu hỏi thường gặp về "làm phân kì"
Làm phân kì tiếng Anh là gì?
Làm phân kì tiếng Anh là "divergence" (danh từ), nghĩa là: Sự phân kỳ hoặc khác biệt giữa hai hoặc nhiều thứ, như ý kiến hoặc hướng đi.
"divergence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"divergence" nghĩa tiếng Việt là "làm phân kì". Divergence là sự khác biệt hoặc phân kỳ, thường dùng trong toán học, kinh tế hoặc ý kiến.
Phát âm "divergence" như thế nào?
"divergence" có phiên âm IPA /daɪˈvɜː.dʒəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "divergence"?
The divergence in opinions between the two scientists led to a prolonged debate. — Sự divergence trong quan điểm của hai nhà khoa học đã dẫn đến cuộc tranh luận kéo dài.