Tiếng Việt
Phân kì tiếng Anh là gì?
Phân kì tiếng Anh là Divergence /daɪˈvɜːrdʒəns/. Sự phân kỳ hoặc khác biệt giữa hai hoặc nhiều thứ, thường dùng trong toán học hoặc lý thuyết kinh tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Divergence
Ví dụ câu với Phân kì / Divergence
- 1
The divergence of the two economic indicators suggests a potential economic slowdown.
Sự phân kỳ của hai chỉ số kinh tế cho thấy khả năng chậm lại của nền kinh tế.
- 2
Mathematically, divergence measures how much a vector field spreads out from a point.
Trong toán học, divergence đo mức độ mở rộng của một trường vectơ từ một điểm.
Ghi chú dùng từ Phân kì
Phân kì thường dùng trong toán học và kinh tế để mô tả sự khác biệt hoặc mở rộng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'convergence' (hội tụ), 'disparity' (khác biệt), và 'diverging' (đang phân kỳ).
Video minh hoạ Phân kì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phân kì
Câu hỏi thường gặp về "Phân kì"
Phân kì tiếng Anh là gì?
Phân kì tiếng Anh là "Divergence" (danh từ), nghĩa là: Sự phân kỳ hoặc khác biệt giữa hai hoặc nhiều thứ, thường dùng trong toán học hoặc lý thuyết kinh tế.
"Divergence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Divergence" nghĩa tiếng Việt là "Phân kì". Phân kì thường dùng trong toán học và kinh tế để mô tả sự khác biệt hoặc mở rộng.
Phát âm "Divergence" như thế nào?
"Divergence" có phiên âm IPA /daɪˈvɜːrdʒəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Divergence"?
Sự phân kỳ của hai chỉ số kinh tế cho thấy khả năng chậm lại của nền kinh tế. — The divergence of the two economic indicators suggests a potential economic slowdown.