Tiếng Việt
Lạm phát phi mã tiếng Anh là gì?
lạm phát phi mã tiếng Anh là Hyperinflation /ˌhaɪpərɪnˈfleɪʃən/. Tình trạng lạm phát cực kỳ cao, giá cả tăng nhanh và mất giá trị tiền tệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hyperinflation
Ví dụ câu với lạm phát phi mã / Hyperinflation
- 1
Trong thời kỳ lạm phát phi mã, đồng tiền mất giá nhanh chóng.
During hyperinflation, the currency rapidly loses its value.
- 2
Lạm phát phi mã gây ra nhiều khó khăn cho người dân trong việc mua sắm.
Hyperinflation causes many difficulties for people in their daily shopping.
Ghi chú dùng từ lạm phát phi mã
Lạm phát phi mã là dạng lạm phát cực đoan, làm giá cả tăng vọt. Các thuật ngữ liên quan: 'inflation' (lạm phát), 'deflation' (giảm phát), 'monetary policy' (chính sách tiền tệ).
Video minh hoạ lạm phát phi mã
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lạm phát phi mã
Câu hỏi thường gặp về "lạm phát phi mã"
Lạm phát phi mã tiếng Anh là gì?
Lạm phát phi mã tiếng Anh là "Hyperinflation" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng lạm phát cực kỳ cao, giá cả tăng nhanh và mất giá trị tiền tệ.
"Hyperinflation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hyperinflation" nghĩa tiếng Việt là "lạm phát phi mã". Lạm phát phi mã là dạng lạm phát cực đoan, làm giá cả tăng vọt.
Phát âm "Hyperinflation" như thế nào?
"Hyperinflation" có phiên âm IPA /ˌhaɪpərɪnˈfleɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hyperinflation"?
During hyperinflation, the currency rapidly loses its value. — Trong thời kỳ lạm phát phi mã, đồng tiền mất giá nhanh chóng.