Tiếng Việt
Siêu lạm phát tiếng Anh là gì?
siêu lạm phát tiếng Anh là Hyperinflation /ˌhaɪpərɪnˈfleɪʃən/. Tình trạng lạm phát cực kỳ cao, làm giảm giá trị của đồng tiền một cách nhanh chóng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hyperinflation
Ví dụ câu với siêu lạm phát / Hyperinflation
- 1
Trong thời kỳ siêu lạm phát, giá cả hàng hóa tăng vọt hàng ngày.
During hyperinflation, prices of goods soared daily.
- 2
Siêu lạm phát gây ra khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng.
Hyperinflation causes severe economic crises.
Ghi chú dùng từ siêu lạm phát
Siêu lạm phát là mức lạm phát vượt quá 50% mỗi tháng. Các thuật ngữ liên quan: lạm phát (inflation), giảm phát (deflation), ổn định giá (price stability).
Video minh hoạ siêu lạm phát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với siêu lạm phát
Câu hỏi thường gặp về "siêu lạm phát"
Siêu lạm phát tiếng Anh là gì?
Siêu lạm phát tiếng Anh là "Hyperinflation" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng lạm phát cực kỳ cao, làm giảm giá trị của đồng tiền một cách nhanh chóng.
"Hyperinflation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hyperinflation" nghĩa tiếng Việt là "siêu lạm phát". Siêu lạm phát là mức lạm phát vượt quá 50% mỗi tháng.
Phát âm "Hyperinflation" như thế nào?
"Hyperinflation" có phiên âm IPA /ˌhaɪpərɪnˈfleɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hyperinflation"?
During hyperinflation, prices of goods soared daily. — Trong thời kỳ siêu lạm phát, giá cả hàng hóa tăng vọt hàng ngày.