Tiếng Việt
Làm sảng khoái tiếng Anh là gì?
làm sảng khoái tiếng Anh là Refresh /rɪˈfrɛʃ/. làm cho ai cảm thấy sảng khoái, tỉnh táo hơn sau khi mệt mỏi hoặc buồn chán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Refresh
Ví dụ câu với làm sảng khoái / Refresh
- 1
Sau một giấc ngủ ngon, tôi cảm thấy làm sảng khoái hơn.
A quick walk in the fresh air can refresh your mind.
- 2
Thức uống mát lạnh giúp làm sảng khoái sau một ngày nóng nực.
A cold shower can refresh you after a workout.
Ghi chú dùng từ làm sảng khoái
Từ 'refresh' thường dùng để chỉ làm cho ai đó cảm thấy tỉnh táo hoặc tươi mới hơn. Các từ liên quan: 'rejuvenate' (làm trẻ lại), 'revive' (hồi sinh), 'recharge' (nạp lại năng lượng).
Video minh hoạ làm sảng khoái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm sảng khoái
Câu hỏi thường gặp về "làm sảng khoái"
Làm sảng khoái tiếng Anh là gì?
Làm sảng khoái tiếng Anh là "Refresh" (động từ), nghĩa là: làm cho ai cảm thấy sảng khoái, tỉnh táo hơn sau khi mệt mỏi hoặc buồn chán.
"Refresh" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Refresh" nghĩa tiếng Việt là "làm sảng khoái". Từ 'refresh' thường dùng để chỉ làm cho ai đó cảm thấy tỉnh táo hoặc tươi mới hơn.
Phát âm "Refresh" như thế nào?
"Refresh" có phiên âm IPA /rɪˈfrɛʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Refresh"?
A quick walk in the fresh air can refresh your mind. — Sau một giấc ngủ ngon, tôi cảm thấy làm sảng khoái hơn.