Tiếng Việt
Làm tươi lại tiếng Anh là gì?
làm tươi lại tiếng Anh là refresh /rɪˈfrɛʃ/. làm cho cái gì đó trở nên mới hoặc tươi mới lại, thường dùng để cập nhật hoặc làm mới nội dung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
refresh
Ví dụ câu với làm tươi lại / refresh
- 1
Bạn cần làm mới trang web để xem các cập nhật mới nhất.
You need to refresh the webpage to see the latest updates.
- 2
Hãy làm mới màn hình để xem các thay đổi mới nhất.
Please refresh the screen to see the latest changes.
Ghi chú dùng từ làm tươi lại
Làm tươi lại thường dùng trong công nghệ để cập nhật nội dung. Các từ liên quan gồm 'update' (cập nhật), 'renew' (làm mới), 'reload' (tải lại).
Video minh hoạ làm tươi lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm tươi lại
Câu hỏi thường gặp về "làm tươi lại"
Làm tươi lại tiếng Anh là gì?
Làm tươi lại tiếng Anh là "refresh" (động từ), nghĩa là: làm cho cái gì đó trở nên mới hoặc tươi mới lại, thường dùng để cập nhật hoặc làm mới nội dung.
"refresh" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"refresh" nghĩa tiếng Việt là "làm tươi lại". Làm tươi lại thường dùng trong công nghệ để cập nhật nội dung.
Phát âm "refresh" như thế nào?
"refresh" có phiên âm IPA /rɪˈfrɛʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "refresh"?
You need to refresh the webpage to see the latest updates. — Bạn cần làm mới trang web để xem các cập nhật mới nhất.