Tiếng Việt
Làm sửng sốt tiếng Anh là gì?
làm sửng sốt tiếng Anh là astonish /əˈstɒnɪʃ/. làm ai đó ngạc nhiên hoặc sửng sốt bằng cách gây ra điều bất ngờ hoặc khó tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
astonish
Ví dụ câu với làm sửng sốt / astonish
- 1
Câu chuyện của cô ấy đã làm tôi sửng sốt.
Her story astonished me.
- 2
Kết quả thi của anh ấy đã làm mọi người sửng sốt.
His exam results astonished everyone.
Ghi chú dùng từ làm sửng sốt
Astonish có nghĩa là làm ai đó ngạc nhiên hoặc sửng sốt. Các từ liên quan: surprise (ngạc nhiên), amaze (làm kinh ngạc), shock (sốc).
Video minh hoạ làm sửng sốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm sửng sốt
Câu hỏi thường gặp về "làm sửng sốt"
Làm sửng sốt tiếng Anh là gì?
Làm sửng sốt tiếng Anh là "astonish" (động từ), nghĩa là: làm ai đó ngạc nhiên hoặc sửng sốt bằng cách gây ra điều bất ngờ hoặc khó tin.
"astonish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"astonish" nghĩa tiếng Việt là "làm sửng sốt". Astonish có nghĩa là làm ai đó ngạc nhiên hoặc sửng sốt.
Phát âm "astonish" như thế nào?
"astonish" có phiên âm IPA /əˈstɒnɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "astonish"?
Her story astonished me. — Câu chuyện của cô ấy đã làm tôi sửng sốt.