Tiếng Việt
Sốt tiếng Anh là gì?
sốt tiếng Anh là fever /ˈfivər/. Sốt là trạng thái cơ thể có nhiệt độ cao hơn bình thường, thường do nhiễm trùng hoặc bệnh lý gây ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fever
Ví dụ câu với sốt / fever
- 1
Anh ấy bị sốt cao và cần đi khám bác sĩ.
He has a high fever and needs to see a doctor.
- 2
Sốt có thể gây mệt mỏi và mất nước.
Fever can cause fatigue and dehydration.
Ghi chú dùng từ sốt
Sốt là triệu chứng phổ biến của nhiều bệnh. Các từ liên quan: 'nhiễm trùng' (infection), 'sốt cao' (high fever), 'hạ sốt' (reduce fever).
Video minh hoạ sốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sốt
Câu hỏi thường gặp về "sốt"
Sốt tiếng Anh là gì?
Sốt tiếng Anh là "fever" (danh từ), nghĩa là: Sốt là trạng thái cơ thể có nhiệt độ cao hơn bình thường, thường do nhiễm trùng hoặc bệnh lý gây ra.
"fever" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fever" nghĩa tiếng Việt là "sốt". Sốt là triệu chứng phổ biến của nhiều bệnh.
Phát âm "fever" như thế nào?
"fever" có phiên âm IPA /ˈfivər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fever"?
He has a high fever and needs to see a doctor. — Anh ấy bị sốt cao và cần đi khám bác sĩ.