The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm tấy lên tiếng Anh là gì?

làm tấy lên tiếng Anh là inflame /ɪnˈfleɪm/. làm cho sưng tấy hoặc viêm nhiễm trở nên nặng hơn.

Hình minh hoạ "làm tấy lên" tiếng Anh là "inflame"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

inflame

Động từ
/ɪnˈfleɪm/

Ví dụ câu với làm tấy lên / inflame

  1. 1

    Vết cắt nhỏ có thể làm cho da bị viêm nhiễm nặng hơn.

    Scratching the rash can inflame the skin further.

  2. 2

    Chất kích thích có thể làm cho tình trạng viêm trở nên tồi tệ hơn.

    Certain chemicals can inflame the eyes.

Ghi chú dùng từ làm tấy lên

Inflame có nghĩa là làm cho sưng tấy hoặc viêm nhiễm trở nên nặng hơn. Các từ liên quan: 'inflammation' (viêm), 'irritate' (làm kích thích), 'swelling' (sưng tấy).

Video minh hoạ làm tấy lên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm tấy lên

Câu hỏi thường gặp về "làm tấy lên"

Làm tấy lên tiếng Anh là gì?

Làm tấy lên tiếng Anh là "inflame" (động từ), nghĩa là: làm cho sưng tấy hoặc viêm nhiễm trở nên nặng hơn.

"inflame" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"inflame" nghĩa tiếng Việt là "làm tấy lên". Inflame có nghĩa là làm cho sưng tấy hoặc viêm nhiễm trở nên nặng hơn.

Phát âm "inflame" như thế nào?

"inflame" có phiên âm IPA /ɪnˈfleɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "inflame"?

Scratching the rash can inflame the skin further. — Vết cắt nhỏ có thể làm cho da bị viêm nhiễm nặng hơn.