Tiếng Việt
Tấy tiếng Anh là gì?
tấy tiếng Anh là inflammation /ˌɪn.fləˈmeɪ.ʃən/. Tình trạng sưng tấy do phản ứng viêm của cơ thể, thường xuất hiện khi bị tổn thương hoặc nhiễm trùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inflammation
Ví dụ câu với tấy / inflammation
- 1
Có dấu hiệu tấy đỏ quanh vết cắt.
There is redness and swelling around the cut.
- 2
Tấy có thể gây đau và khó chịu.
Inflammation can cause pain and discomfort.
Ghi chú dùng từ tấy
Tấy là phản ứng của cơ thể khi bị viêm, liên quan đến các thuật ngữ như 'infection' (nhiễm trùng), 'swelling' (sưng tấy), và 'redness' (đỏ).
Video minh hoạ tấy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tấy
Câu hỏi thường gặp về "tấy"
Tấy tiếng Anh là gì?
Tấy tiếng Anh là "inflammation" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng sưng tấy do phản ứng viêm của cơ thể, thường xuất hiện khi bị tổn thương hoặc nhiễm trùng.
"inflammation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inflammation" nghĩa tiếng Việt là "tấy". Tấy là phản ứng của cơ thể khi bị viêm, liên quan đến các thuật ngữ như 'infection' (nhiễm trùng), 'swelling' (sưng tấy), và 'redness' (đỏ).
Phát âm "inflammation" như thế nào?
"inflammation" có phiên âm IPA /ˌɪn.fləˈmeɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inflammation"?
There is redness and swelling around the cut. — Có dấu hiệu tấy đỏ quanh vết cắt.