Tiếng Việt
Làm thất bại tiếng Anh là gì?
làm thất bại tiếng Anh là thwart /θwɔːt/. cản trở hoặc ngăn chặn ai đó thành công hoặc đạt được mục tiêu của họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
thwart
Ví dụ câu với làm thất bại / thwart
- 1
Anh ấy đã cố gắng thực hiện dự án, nhưng bị người khác làm thất bại.
He tried to carry out the project, but was thwarted by others.
- 2
Ý định của cô ấy bị làm thất bại bởi những trở ngại không lường trước.
Her plans were thwarted by unforeseen obstacles.
Ghi chú dùng từ làm thất bại
Thwart có nghĩa là ngăn cản hoặc cản trở điều gì đó xảy ra. Các từ liên quan gồm 'prevent' (ngăn chặn), 'hinder' (cản trở), và 'block' (chặn).
Video minh hoạ làm thất bại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm thất bại
Câu hỏi thường gặp về "làm thất bại"
Làm thất bại tiếng Anh là gì?
Làm thất bại tiếng Anh là "thwart" (động từ), nghĩa là: cản trở hoặc ngăn chặn ai đó thành công hoặc đạt được mục tiêu của họ.
"thwart" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"thwart" nghĩa tiếng Việt là "làm thất bại". Thwart có nghĩa là ngăn cản hoặc cản trở điều gì đó xảy ra.
Phát âm "thwart" như thế nào?
"thwart" có phiên âm IPA /θwɔːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "thwart"?
He tried to carry out the project, but was thwarted by others. — Anh ấy đã cố gắng thực hiện dự án, nhưng bị người khác làm thất bại.