Tiếng Việt
Thất tiếng Anh là gì?
thất tiếng Anh là seven /ˈsɛvən/. Số lượng bằng bảy, thứ tự thứ bảy trong dãy số tự nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
seven
Ví dụ câu với thất / seven
- 1
Tôi có bảy quả táo trong giỏ.
I have seven apples in the basket.
- 2
Cô ấy sinh ngày mồng bảy tháng bảy.
She was born on the seventh of July.
Ghi chú dùng từ thất
Thất là số từ chỉ số lượng bảy. Các từ liên quan: 'six' (sáu), 'eight' (tám), 'number' (số), 'quantity' (số lượng).
Video minh hoạ thất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thất
Câu hỏi thường gặp về "thất"
Thất tiếng Anh là gì?
Thất tiếng Anh là "seven" (danh từ), nghĩa là: Số lượng bằng bảy, thứ tự thứ bảy trong dãy số tự nhiên.
"seven" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"seven" nghĩa tiếng Việt là "thất". Thất là số từ chỉ số lượng bảy.
Phát âm "seven" như thế nào?
"seven" có phiên âm IPA /ˈsɛvən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "seven"?
I have seven apples in the basket. — Tôi có bảy quả táo trong giỏ.