The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm thông gió tiếng Anh là gì?

làm thông gió tiếng Anh là ventilate /ˈseɪfti ˈreɪlɪŋ/. làm cho không khí trong phòng hoặc không gian được lưu thông, thường để giảm ẩm mốc hoặc làm mát.

Hình minh hoạ "làm thông gió" tiếng Anh là "ventilate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ventilate

Động từ
/ˈseɪfti ˈreɪlɪŋ/

Ví dụ câu với làm thông gió / ventilate

  1. 1

    Chúng tôi cần mở cửa sổ để thông gió phòng.

    We need to open the windows to ventilate the room.

  2. 2

    Việc thông gió tốt giúp giảm mùi hôi trong nhà.

    Good ventilation helps reduce odors in the house.

Ghi chú dùng từ làm thông gió

Thông gió là quá trình làm cho không khí trong không gian được lưu thông để đảm bảo không khí trong lành. Các từ liên quan: 'air circulation' (tuần hoàn không khí), 'ventilation system' (hệ thống thông gió), 'airflow' (luồng không khí).

Video minh hoạ làm thông gió

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm thông gió

Câu hỏi thường gặp về "làm thông gió"

Làm thông gió tiếng Anh là gì?

Làm thông gió tiếng Anh là "ventilate" (động từ), nghĩa là: làm cho không khí trong phòng hoặc không gian được lưu thông, thường để giảm ẩm mốc hoặc làm mát.

"ventilate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ventilate" nghĩa tiếng Việt là "làm thông gió". Thông gió là quá trình làm cho không khí trong không gian được lưu thông để đảm bảo không khí trong lành.

Phát âm "ventilate" như thế nào?

"ventilate" có phiên âm IPA /ˈseɪfti ˈreɪlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ventilate"?

We need to open the windows to ventilate the room. — Chúng tôi cần mở cửa sổ để thông gió phòng.