Tiếng Việt
Làm tinh khiết tiếng Anh là gì?
làm tinh khiết tiếng Anh là purification /ˌpjʊər.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/. Quá trình làm cho thứ gì đó trở nên trong sạch hoặc tinh khiết hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
purification
Ví dụ câu với làm tinh khiết / purification
- 1
Quá trình làm tinh khiết nước giúp loại bỏ tạp chất.
The purification of water removes impurities.
- 2
Làm tinh khiết không khí là cần thiết trong các phòng sạch.
Air purification is essential in clean rooms.
Ghi chú dùng từ làm tinh khiết
Làm tinh khiết đề cập đến quá trình loại bỏ tạp chất để đạt độ trong sạch cao hơn. Các từ liên quan gồm 'filtering' (lọc), 'refining' (tinh luyện), và 'clarification' (làm rõ).
Video minh hoạ làm tinh khiết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm tinh khiết
Câu hỏi thường gặp về "làm tinh khiết"
Làm tinh khiết tiếng Anh là gì?
Làm tinh khiết tiếng Anh là "purification" (danh từ), nghĩa là: Quá trình làm cho thứ gì đó trở nên trong sạch hoặc tinh khiết hơn.
"purification" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"purification" nghĩa tiếng Việt là "làm tinh khiết". Làm tinh khiết đề cập đến quá trình loại bỏ tạp chất để đạt độ trong sạch cao hơn.
Phát âm "purification" như thế nào?
"purification" có phiên âm IPA /ˌpjʊər.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "purification"?
The purification of water removes impurities. — Quá trình làm tinh khiết nước giúp loại bỏ tạp chất.