Tiếng Việt
Thanh tẩy tiếng Anh là gì?
thanh tẩy tiếng Anh là Purification /ˌpjʊr.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/. Quá trình làm sạch hoặc loại bỏ tạp chất để đạt được sự trong sạch hoặc tinh khiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Purification
Ví dụ câu với thanh tẩy / Purification
- 1
Nghi lễ thanh tẩy giúp làm sạch tâm hồn trước khi bước vào lễ hội.
The purification ritual helps cleanse the soul before entering the festival.
- 2
Thành phố đã thực hiện các biện pháp thanh tẩy để cải thiện chất lượng không khí.
The city has implemented purification measures to improve air quality.
Ghi chú dùng từ thanh tẩy
Thanh tẩy đề cập đến quá trình làm sạch hoặc loại bỏ tạp chất, thường liên quan đến tâm linh hoặc môi trường. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'purify' (làm sạch), 'cleanse' (làm sạch sâu), và 'sanitization' (khử trùng).
Video minh hoạ thanh tẩy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thanh tẩy
Câu hỏi thường gặp về "thanh tẩy"
Thanh tẩy tiếng Anh là gì?
Thanh tẩy tiếng Anh là "Purification" (danh từ), nghĩa là: Quá trình làm sạch hoặc loại bỏ tạp chất để đạt được sự trong sạch hoặc tinh khiết.
"Purification" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Purification" nghĩa tiếng Việt là "thanh tẩy". Thanh tẩy đề cập đến quá trình làm sạch hoặc loại bỏ tạp chất, thường liên quan đến tâm linh hoặc môi trường.
Phát âm "Purification" như thế nào?
"Purification" có phiên âm IPA /ˌpjʊr.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Purification"?
The purification ritual helps cleanse the soul before entering the festival. — Nghi lễ thanh tẩy giúp làm sạch tâm hồn trước khi bước vào lễ hội.