Tiếng Việt
Làm yếu sức tiếng Anh là gì?
làm yếu sức tiếng Anh là debilitate /dɪˈbɪlɪˌteɪt/. làm giảm sức mạnh hoặc khả năng của ai đó hoặc cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
debilitate
Ví dụ câu với làm yếu sức / debilitate
- 1
Căng thẳng kéo dài có thể làm yếu hệ miễn dịch của bạn.
Prolonged stress can debilitate your immune system.
- 2
Bệnh tật nặng có thể làm yếu khả năng làm việc của anh ấy.
Serious illness can debilitate his ability to work.
Ghi chú dùng từ làm yếu sức
Debilitate có nghĩa là làm yếu đi hoặc làm giảm khả năng của ai đó hoặc cái gì đó. Các từ liên quan bao gồm weaken (làm yếu đi), impair (làm suy yếu), và diminish (giảm bớt).
Video minh hoạ làm yếu sức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm yếu sức
Câu hỏi thường gặp về "làm yếu sức"
Làm yếu sức tiếng Anh là gì?
Làm yếu sức tiếng Anh là "debilitate" (động từ), nghĩa là: làm giảm sức mạnh hoặc khả năng của ai đó hoặc cái gì đó.
"debilitate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"debilitate" nghĩa tiếng Việt là "làm yếu sức". Debilitate có nghĩa là làm yếu đi hoặc làm giảm khả năng của ai đó hoặc cái gì đó.
Phát âm "debilitate" như thế nào?
"debilitate" có phiên âm IPA /dɪˈbɪlɪˌteɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "debilitate"?
Prolonged stress can debilitate your immune system. — Căng thẳng kéo dài có thể làm yếu hệ miễn dịch của bạn.