The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lận đận tiếng Anh là gì?

lận đận tiếng Anh là struggling /ˈstrʌɡlɪŋ/. Gặp nhiều khó khăn, trắc trở trong cuộc sống hoặc công việc.

Hình minh hoạ "lận đận" tiếng Anh là "struggling"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

struggling

Tính từ
/ˈstrʌɡlɪŋ/

Ví dụ câu với lận đận / struggling

  1. 1

    Anh ấy đã lận đận nhiều năm trong sự nghiệp của mình.

    He has been struggling for many years in his career.

  2. 2

    Cuộc sống của cô ấy khá lận đận sau khi mất việc.

    Her life has been quite struggling after losing her job.

Ghi chú dùng từ lận đận

Lận đận mô tả trạng thái gặp nhiều khó khăn, trắc trở. Các từ liên quan gồm có 'difficult', 'challenging', và 'adversity'.

Video minh hoạ lận đận

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lận đận

Câu hỏi thường gặp về "lận đận"

Lận đận tiếng Anh là gì?

Lận đận tiếng Anh là "struggling" (tính từ), nghĩa là: Gặp nhiều khó khăn, trắc trở trong cuộc sống hoặc công việc.

"struggling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"struggling" nghĩa tiếng Việt là "lận đận". Lận đận mô tả trạng thái gặp nhiều khó khăn, trắc trở.

Phát âm "struggling" như thế nào?

"struggling" có phiên âm IPA /ˈstrʌɡlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "struggling"?

He has been struggling for many years in his career. — Anh ấy đã lận đận nhiều năm trong sự nghiệp của mình.