The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoàn cảnh gia đình khó khăn tiếng Anh là gì?

hoàn cảnh gia đình khó khăn tiếng Anh là Financially struggling family /faɪˈnænʃəli ˈstrʌɡlɪŋ ˈfæmɪli/. Gia đình gặp khó khăn về tài chính, thiếu thốn về kinh tế.

Hình minh hoạ "hoàn cảnh gia đình khó khăn" tiếng Anh là "Financially struggling family"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Financially struggling family

Cụm từ
/faɪˈnænʃəli ˈstrʌɡlɪŋ ˈfæmɪli/

Ví dụ câu với hoàn cảnh gia đình khó khăn / Financially struggling family

  1. 1

    Gia đình họ đang trong hoàn cảnh khó khăn về tài chính do mất việc làm.

    Their family is in a financially struggling situation due to job loss.

  2. 2

    Chúng tôi cố gắng giúp đỡ các gia đình hoàn cảnh khó khăn.

    We try to help families in financially struggling circumstances.

Ghi chú dùng từ hoàn cảnh gia đình khó khăn

Hoàn cảnh gia đình khó khăn đề cập đến tình trạng kinh tế của gia đình gặp nhiều khó khăn. Các từ liên quan: nghèo (poor), thiếu thốn (lacking), hỗ trợ tài chính (financial aid).

Video minh hoạ hoàn cảnh gia đình khó khăn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hoàn cảnh gia đình khó khăn

Câu hỏi thường gặp về "hoàn cảnh gia đình khó khăn"

Hoàn cảnh gia đình khó khăn tiếng Anh là gì?

Hoàn cảnh gia đình khó khăn tiếng Anh là "Financially struggling family" (cụm từ), nghĩa là: Gia đình gặp khó khăn về tài chính, thiếu thốn về kinh tế.

"Financially struggling family" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Financially struggling family" nghĩa tiếng Việt là "hoàn cảnh gia đình khó khăn". Hoàn cảnh gia đình khó khăn đề cập đến tình trạng kinh tế của gia đình gặp nhiều khó khăn.

Phát âm "Financially struggling family" như thế nào?

"Financially struggling family" có phiên âm IPA /faɪˈnænʃəli ˈstrʌɡlɪŋ ˈfæmɪli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Financially struggling family"?

Their family is in a financially struggling situation due to job loss. — Gia đình họ đang trong hoàn cảnh khó khăn về tài chính do mất việc làm.