Tiếng Việt
Làn đường ô tô tiếng Anh là gì?
làn đường ô tô tiếng Anh là Car lane /kɑːr leɪn/. Làn đường dành riêng cho xe ô tô trên đường phố hoặc cao tốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Car lane
Ví dụ câu với làn đường ô tô / Car lane
- 1
Bạn nên đi vào làn đường ô tô để tránh bị phạt.
You should stay in the car lane to avoid a fine.
- 2
Làn đường ô tô thường rộng hơn so với làn xe máy.
The car lane is usually wider than the motorcycle lane.
Ghi chú dùng từ làn đường ô tô
Làn đường ô tô là phần đường dành riêng cho xe ô tô, khác với làn xe máy hoặc xe đạp. Các thuật ngữ liên quan: 'làn xe máy' (motorcycle lane), 'đường cao tốc' (highway), 'quy định giao thông' (traffic regulation).
Video minh hoạ làn đường ô tô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làn đường ô tô
Câu hỏi thường gặp về "làn đường ô tô"
Làn đường ô tô tiếng Anh là gì?
Làn đường ô tô tiếng Anh là "Car lane" (danh từ), nghĩa là: Làn đường dành riêng cho xe ô tô trên đường phố hoặc cao tốc.
"Car lane" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Car lane" nghĩa tiếng Việt là "làn đường ô tô". Làn đường ô tô là phần đường dành riêng cho xe ô tô, khác với làn xe máy hoặc xe đạp.
Phát âm "Car lane" như thế nào?
"Car lane" có phiên âm IPA /kɑːr leɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Car lane"?
You should stay in the car lane to avoid a fine. — Bạn nên đi vào làn đường ô tô để tránh bị phạt.