Tiếng Việt
Lặn ngắm san hô tiếng Anh là gì?
lặn ngắm san hô tiếng Anh là snorkeling for /ˈsnɔrkəˌlɪŋ/. Hoạt động lặn nhẹ để xem san hô và sinh vật dưới nước gần mặt biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
snorkeling for
Ví dụ câu với lặn ngắm san hô / snorkeling for
- 1
Chúng tôi thích lặn ngắm san hô khi đi du lịch biển.
We enjoy snorkeling for coral reefs when we go to the beach.
- 2
Anh ấy đã học cách lặn ngắm san hô để khám phá đại dương.
He learned how to snorkel for exploring the ocean.
Ghi chú dùng từ lặn ngắm san hô
Lặn ngắm san hô là hoạt động thể thao dưới nước để xem san hô và sinh vật biển gần mặt nước. Các thuật ngữ liên quan: 'scuba diving' (lặn có bình khí), 'marine life' (đời sống biển), 'coral reef' (rạn san hô).
Video minh hoạ lặn ngắm san hô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lặn ngắm san hô
Câu hỏi thường gặp về "lặn ngắm san hô"
Lặn ngắm san hô tiếng Anh là gì?
Lặn ngắm san hô tiếng Anh là "snorkeling for" (động từ), nghĩa là: Hoạt động lặn nhẹ để xem san hô và sinh vật dưới nước gần mặt biển.
"snorkeling for" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"snorkeling for" nghĩa tiếng Việt là "lặn ngắm san hô". Lặn ngắm san hô là hoạt động thể thao dưới nước để xem san hô và sinh vật biển gần mặt nước.
Phát âm "snorkeling for" như thế nào?
"snorkeling for" có phiên âm IPA /ˈsnɔrkəˌlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "snorkeling for"?
We enjoy snorkeling for coral reefs when we go to the beach. — Chúng tôi thích lặn ngắm san hô khi đi du lịch biển.