The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngắm san hô tiếng Anh là gì?

ngắm san hô tiếng Anh là observe coral /əbˈzɜːv ˈkɒrəl/. Quan sát các rạn san hô dưới biển để thưởng thức vẻ đẹp tự nhiên của chúng.

Hình minh hoạ "ngắm san hô" tiếng Anh là "observe coral"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

observe coral

Động từ
/əbˈzɜːv ˈkɒrəl/

Ví dụ câu với ngắm san hô / observe coral

  1. 1

    Chúng tôi đã dành cả buổi sáng để observe coral dưới đáy biển.

    We spent the whole morning observing coral on the ocean floor.

  2. 2

    Các nhà nghiên cứu đang observe coral để nghiên cứu sự ảnh hưởng của biến đổi khí hậu.

    Researchers are observing coral to study the effects of climate change.

Ghi chú dùng từ ngắm san hô

Observe coral là hành động quan sát các rạn san hô dưới biển để nghiên cứu hoặc thưởng thức vẻ đẹp tự nhiên của chúng. Các từ liên quan: reef (rạn san hô), marine biology (sinh vật biển), conservation (bảo tồn).

Video minh hoạ ngắm san hô

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngắm san hô

Câu hỏi thường gặp về "ngắm san hô"

Ngắm san hô tiếng Anh là gì?

Ngắm san hô tiếng Anh là "observe coral" (động từ), nghĩa là: Quan sát các rạn san hô dưới biển để thưởng thức vẻ đẹp tự nhiên của chúng.

"observe coral" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"observe coral" nghĩa tiếng Việt là "ngắm san hô". Observe coral là hành động quan sát các rạn san hô dưới biển để nghiên cứu hoặc thưởng thức vẻ đẹp tự nhiên của chúng.

Phát âm "observe coral" như thế nào?

"observe coral" có phiên âm IPA /əbˈzɜːv ˈkɒrəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "observe coral"?

We spent the whole morning observing coral on the ocean floor. — Chúng tôi đã dành cả buổi sáng để observe coral dưới đáy biển.