The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lẳng lặng tiếng Anh là gì?

lẳng lặng tiếng Anh là quietly /ˈkwaɪətli/. Một cách yên lặng, không gây ồn ào hoặc làm phiền.

Hình minh hoạ "lẳng lặng" tiếng Anh là "quietly"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

quietly

Trạng từ
/ˈkwaɪətli/

Ví dụ câu với lẳng lặng / quietly

  1. 1

    Cô ấy đã rời đi một cách lẳng lặng để không làm phiền ai.

    She left quietly so as not to disturb anyone.

  2. 2

    Anh ấy lặng lẽ nghe cuộc trò chuyện của mọi người.

    He listened quietly to everyone's conversation.

Ghi chú dùng từ lẳng lặng

Lẳng lặng dùng để miêu tả hành động diễn ra một cách yên tĩnh, không gây chú ý. Các từ liên quan: yên tĩnh (quiet), im lặng (silent), trầm lặng (calm).

Video minh hoạ lẳng lặng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với lẳng lặng

Câu hỏi thường gặp về "lẳng lặng"

Lẳng lặng tiếng Anh là gì?

Lẳng lặng tiếng Anh là "quietly" (trạng từ), nghĩa là: Một cách yên lặng, không gây ồn ào hoặc làm phiền.

"quietly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"quietly" nghĩa tiếng Việt là "lẳng lặng". Lẳng lặng dùng để miêu tả hành động diễn ra một cách yên tĩnh, không gây chú ý.

Phát âm "quietly" như thế nào?

"quietly" có phiên âm IPA /ˈkwaɪətli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "quietly"?

She left quietly so as not to disturb anyone. — Cô ấy đã rời đi một cách lẳng lặng để không làm phiền ai.