Tiếng Việt
Lặng tiếng Anh là gì?
lặng tiếng Anh là silent /ˈsaɪlənt/. Không phát ra tiếng, yên tĩnh, im lặng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
silent
Ví dụ câu với lặng / silent
- 1
Căn phòng rất lặng vào buổi sáng.
The room was very silent in the morning.
- 2
Anh ấy thích nghe nhạc khi lặng lẽ làm việc.
He likes to listen to music quietly while working.
Ghi chú dùng từ lặng
Từ 'lặng' mô tả trạng thái yên tĩnh, không có tiếng ồn. Các từ liên quan gồm 'quiet' (yên tĩnh), 'calm' (bình tĩnh), 'peaceful' (hòa bình).
Video minh hoạ lặng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với lặng
Câu hỏi thường gặp về "lặng"
Lặng tiếng Anh là gì?
Lặng tiếng Anh là "silent" (tính từ), nghĩa là: Không phát ra tiếng, yên tĩnh, im lặng.
"silent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"silent" nghĩa tiếng Việt là "lặng". Từ 'lặng' mô tả trạng thái yên tĩnh, không có tiếng ồn.
Phát âm "silent" như thế nào?
"silent" có phiên âm IPA /ˈsaɪlənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "silent"?
The room was very silent in the morning. — Căn phòng rất lặng vào buổi sáng.