Tiếng Việt
Lạnh lùng boy tiếng Anh là gì?
lạnh lùng boy tiếng Anh là aloof /əˈluːf/. Người con trai có vẻ xa cách, không thân thiện hoặc không quan tâm đến người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
aloof
Ví dụ câu với lạnh lùng boy / aloof
- 1
Anh ấy rất lạnh lùng khi nói chuyện với mọi người.
He was very aloof when talking to everyone.
- 2
Cô ấy giữ vẻ lạnh lùng để không bị xâm phạm riêng tư.
She maintained an aloof demeanor to avoid invasion of her privacy.
Ghi chú dùng từ lạnh lùng boy
Từ 'aloof' mô tả thái độ xa cách, không thân thiện. Các từ liên quan gồm 'detached' (không dính líu), 'reserved' (kiềm chế), 'distant' (xa cách).
Video minh hoạ lạnh lùng boy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lạnh lùng boy
Câu hỏi thường gặp về "lạnh lùng boy"
Lạnh lùng boy tiếng Anh là gì?
Lạnh lùng boy tiếng Anh là "aloof" (tính từ), nghĩa là: Người con trai có vẻ xa cách, không thân thiện hoặc không quan tâm đến người khác.
"aloof" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"aloof" nghĩa tiếng Việt là "lạnh lùng boy". Từ 'aloof' mô tả thái độ xa cách, không thân thiện.
Phát âm "aloof" như thế nào?
"aloof" có phiên âm IPA /əˈluːf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "aloof"?
He was very aloof when talking to everyone. — Anh ấy rất lạnh lùng khi nói chuyện với mọi người.