The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lạnh lùng tiếng Anh là gì?

lạnh lùng tiếng Anh là coldly /ˈkoʊldli/. Một cách cư xử hoặc phản ứng một cách lạnh nhạt, không thân thiện hoặc không cảm xúc.

Hình minh hoạ "lạnh lùng" tiếng Anh là "coldly"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

coldly

Danh từ
/ˈkoʊldli/

Ví dụ câu với lạnh lùng / coldly

  1. 1

    Anh ấy trả lời một cách lạnh lùng mà không nhìn tôi.

    He answered coldly without looking at me.

  2. 2

    Cô ấy từ chối giúp đỡ một cách lạnh lùng.

    She refused to help coldly.

Ghi chú dùng từ lạnh lùng

Từ 'coldly' mô tả cách cư xử không thân thiện hoặc không cảm xúc. Các từ liên quan: 'indifferent' (thờ ơ), 'detached' (xa cách), 'aloof' (xa cách, xa lánh).

Video minh hoạ lạnh lùng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lạnh lùng

Câu hỏi thường gặp về "lạnh lùng"

Lạnh lùng tiếng Anh là gì?

Lạnh lùng tiếng Anh là "coldly" (danh từ), nghĩa là: Một cách cư xử hoặc phản ứng một cách lạnh nhạt, không thân thiện hoặc không cảm xúc.

"coldly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"coldly" nghĩa tiếng Việt là "lạnh lùng". Từ 'coldly' mô tả cách cư xử không thân thiện hoặc không cảm xúc.

Phát âm "coldly" như thế nào?

"coldly" có phiên âm IPA /ˈkoʊldli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "coldly"?

He answered coldly without looking at me. — Anh ấy trả lời một cách lạnh lùng mà không nhìn tôi.