The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lao vào tiếng Anh là gì?

Lao vào tiếng Anh là Dive into /daɪv ˈɪntu/. Nhấn chìm hoặc lao thẳng vào một hoạt động hoặc trải nghiệm nào đó một cách nhiệt tình.

Hình minh hoạ "Lao vào" tiếng Anh là "Dive into"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Dive into

Động từ
/daɪv ˈɪntu/

Ví dụ câu với Lao vào / Dive into

  1. 1

    Anh ấy thích lao vào công việc mới với tất cả đam mê của mình.

    He loves to dive into new projects with all his passion.

  2. 2

    Chúng tôi đã lao vào cuộc thám hiểm rừng rậm nhiệt tình.

    We dived into the jungle exploration enthusiastically.

Ghi chú dùng từ Lao vào

Lao vào thể hiện sự nhiệt huyết và sẵn sàng bắt đầu một hoạt động. Các từ liên quan: 'engage' (tham gia), 'embark' (bắt đầu), 'immerse' (đắm chìm).

Video minh hoạ Lao vào

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Lao vào

Câu hỏi thường gặp về "Lao vào"

Lao vào tiếng Anh là gì?

Lao vào tiếng Anh là "Dive into" (động từ), nghĩa là: Nhấn chìm hoặc lao thẳng vào một hoạt động hoặc trải nghiệm nào đó một cách nhiệt tình.

"Dive into" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Dive into" nghĩa tiếng Việt là "Lao vào". Lao vào thể hiện sự nhiệt huyết và sẵn sàng bắt đầu một hoạt động.

Phát âm "Dive into" như thế nào?

"Dive into" có phiên âm IPA /daɪv ˈɪntu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Dive into"?

He loves to dive into new projects with all his passion. — Anh ấy thích lao vào công việc mới với tất cả đam mê của mình.