Tiếng Việt
Lao dốc tiếng Anh là gì?
lao dốc tiếng Anh là slump /slʌmp/. Sự giảm sút đột ngột về giá trị, hoạt động hoặc hiệu suất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
slump
Ví dụ câu với lao dốc / slump
- 1
Giá cổ phiếu đã rơi vào trạng thái lao dốc trong tuần qua.
The stock prices plunged into a slump last week.
- 2
Kinh tế đang trải qua một giai đoạn lao dốc kéo dài.
The economy is going through a prolonged slump.
Ghi chú dùng từ lao dốc
Lao dốc thường dùng để mô tả sự suy giảm đột ngột về giá trị hoặc hoạt động. Các từ liên quan: suy thoái (recession), suy giảm (decline), suy thoái kinh tế (economic downturn).
Video minh hoạ lao dốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lao dốc
Câu hỏi thường gặp về "lao dốc"
Lao dốc tiếng Anh là gì?
Lao dốc tiếng Anh là "slump" (danh từ), nghĩa là: Sự giảm sút đột ngột về giá trị, hoạt động hoặc hiệu suất.
"slump" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"slump" nghĩa tiếng Việt là "lao dốc". Lao dốc thường dùng để mô tả sự suy giảm đột ngột về giá trị hoặc hoạt động.
Phát âm "slump" như thế nào?
"slump" có phiên âm IPA /slʌmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "slump"?
The stock prices plunged into a slump last week. — Giá cổ phiếu đã rơi vào trạng thái lao dốc trong tuần qua.