Tiếng Việt
Lặp đi lặp lại tiếng Anh là gì?
Lặp đi lặp lại tiếng Anh là reiterate /riˈɪt̬.ɚ.eɪt/. Nhắc lại nhiều lần để nhấn mạnh hoặc làm rõ ý kiến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reiterate
Ví dụ câu với Lặp đi lặp lại / reiterate
- 1
Giáo viên yêu cầu học sinh lặp lại câu để chắc chắn đã hiểu.
The teacher asked the student to reiterate the sentence to ensure understanding.
- 2
Chúng ta cần lặp lại các bước để đảm bảo quá trình đúng.
We need to reiterate the steps to ensure the process is correct.
Ghi chú dùng từ Lặp đi lặp lại
Reiterate có nghĩa là nhắc lại một cách rõ ràng để nhấn mạnh hoặc làm rõ ý. Các từ liên quan gồm 'repeat' (lặp lại), 'emphasize' (nhấn mạnh), 'clarify' (làm rõ).
Video minh hoạ Lặp đi lặp lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lặp đi lặp lại
Câu hỏi thường gặp về "Lặp đi lặp lại"
Lặp đi lặp lại tiếng Anh là gì?
Lặp đi lặp lại tiếng Anh là "reiterate" (động từ), nghĩa là: Nhắc lại nhiều lần để nhấn mạnh hoặc làm rõ ý kiến.
"reiterate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reiterate" nghĩa tiếng Việt là "Lặp đi lặp lại". Reiterate có nghĩa là nhắc lại một cách rõ ràng để nhấn mạnh hoặc làm rõ ý.
Phát âm "reiterate" như thế nào?
"reiterate" có phiên âm IPA /riˈɪt̬.ɚ.eɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reiterate"?
The teacher asked the student to reiterate the sentence to ensure understanding. — Giáo viên yêu cầu học sinh lặp lại câu để chắc chắn đã hiểu.