The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công việc lặp đi lặp lại tiếng Anh là gì?

công việc lặp đi lặp lại tiếng Anh là repetitive work /rɪˈpɛtɪtɪv wɜrk/. Công việc lặp đi lặp lại nhiều lần, thường gây nhàm chán.

Hình minh hoạ "công việc lặp đi lặp lại" tiếng Anh là "repetitive work"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

repetitive work

Danh từ
/rɪˈpɛtɪtɪv wɜrk/

Ví dụ câu với công việc lặp đi lặp lại / repetitive work

  1. 1

    Công việc lặp đi lặp lại khiến tôi cảm thấy mệt mỏi.

    Repetitive work can make you feel exhausted.

  2. 2

    Anh ấy thích công việc không đòi hỏi nhiều sáng tạo.

    He prefers repetitive work that doesn't require much creativity.

Ghi chú dùng từ công việc lặp đi lặp lại

Repetitive work là công việc lặp đi lặp lại, thường gây cảm giác nhàm chán. Các từ liên quan: monotonous (buồn tẻ), tedious (mệt mỏi), routine (thường lệ).

Video minh hoạ công việc lặp đi lặp lại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công việc lặp đi lặp lại

Câu hỏi thường gặp về "công việc lặp đi lặp lại"

Công việc lặp đi lặp lại tiếng Anh là gì?

Công việc lặp đi lặp lại tiếng Anh là "repetitive work" (danh từ), nghĩa là: Công việc lặp đi lặp lại nhiều lần, thường gây nhàm chán.

"repetitive work" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"repetitive work" nghĩa tiếng Việt là "công việc lặp đi lặp lại". Repetitive work là công việc lặp đi lặp lại, thường gây cảm giác nhàm chán.

Phát âm "repetitive work" như thế nào?

"repetitive work" có phiên âm IPA /rɪˈpɛtɪtɪv wɜrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "repetitive work"?

Repetitive work can make you feel exhausted. — Công việc lặp đi lặp lại khiến tôi cảm thấy mệt mỏi.