The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lập thể tiếng Anh là gì?

Lập thể tiếng Anh là Cubism /ˈkjuːbɪzəm/. Phong trào nghệ thuật thể hiện hình ảnh qua các hình khối và góc cạnh, nổi bật trong hội họa và điêu khắc đầu thế kỷ 20.

Hình minh hoạ "Lập thể" tiếng Anh là "Cubism"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Cubism

Danh từ
/ˈkjuːbɪzəm/

Ví dụ câu với Lập thể / Cubism

  1. 1

    Phong trào lập thể đã thay đổi cách nhìn nhận về nghệ thuật hiện đại.

    Cubism revolutionized modern art by breaking objects into geometric shapes.

  2. 2

    Các tác phẩm lập thể thường sử dụng các hình dạng đa giác để thể hiện chủ đề.

    Cubist artworks often use multiple perspectives and geometric forms.

Ghi chú dùng từ Lập thể

Lập thể là phong trào nghệ thuật nổi bật trong thế kỷ 20, liên quan đến các thuật ngữ như 'geometric shapes' (hình dạng hình học), 'abstract art' (nghệ thuật trừu tượng), và 'multiple perspectives' (đa góc nhìn).

Video minh hoạ Lập thể

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Lập thể

Câu hỏi thường gặp về "Lập thể"

Lập thể tiếng Anh là gì?

Lập thể tiếng Anh là "Cubism" (danh từ), nghĩa là: Phong trào nghệ thuật thể hiện hình ảnh qua các hình khối và góc cạnh, nổi bật trong hội họa và điêu khắc đầu thế kỷ 20.

"Cubism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Cubism" nghĩa tiếng Việt là "Lập thể". Lập thể là phong trào nghệ thuật nổi bật trong thế kỷ 20, liên quan đến các thuật ngữ như 'geometric shapes' (hình dạng hình học), 'abstract art' (nghệ thuật trừu tượng), và 'multiple perspectives' (đa góc nhìn).

Phát âm "Cubism" như thế nào?

"Cubism" có phiên âm IPA /ˈkjuːbɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Cubism"?

Cubism revolutionized modern art by breaking objects into geometric shapes. — Phong trào lập thể đã thay đổi cách nhìn nhận về nghệ thuật hiện đại.